service routine
Định nghĩa
Danh từ: - Chương trình con dịch vụ: "service routine" là một chương trình con (routine) trong máy tính có thể được sử dụng khi cần thiết để thực hiện một tác vụ cụ thể, thường liên quan đến việc quản lý tài nguyên hệ thống hoặc xử lý các yêu cầu từ phần mềm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ điều hành tải một chương trình con dịch vụ để xử lý các yêu cầu máy in.)
- (Một chương trình con dịch vụ được gọi tự động khi xảy ra ngắt phần cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke a service routine": gọi một chương trình con dịch vụ.
- The programmer wrote code to invoke a service routine for data backup. (Lập trình viên đã viết mã để gọi một chương trình con dịch vụ cho việc sao lưu dữ liệu.)
"service routine handler": bộ xử lý chương trình con dịch vụ.
- The kernel manages each service routine handler efficiently. (Nhân hệ điều hành quản lý mỗi bộ xử lý chương trình con dịch vụ một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Routine (n): chương trình con, thủ tục.
- A routine is a sequence of instructions that performs a specific task. (Một chương trình con là một chuỗi lệnh thực hiện một tác vụ cụ thể.)
Service (n): dịch vụ (trong máy tính, thường chỉ các chức năng hệ thống).
- The web service runs in the background. (Dịch vụ web chạy ở chế độ nền.)
Từ đồng nghĩa
- Utility routine: chương trình con tiện ích.
- System routine: chương trình con hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call up a service routine: gọi một chương trình con dịch vụ.
- The driver calls up a service routine to reset the device. (Trình điều khiển gọi một chương trình con dịch vụ để thiết lập lại thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
- Routine as needed: chương trình con khi cần.
- This service routine is used as needed by the operating system. (Chương trình con dịch vụ này được hệ điều hành sử dụng khi cần.)